huyền hồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ ảo, hư ảo, không có thực: "Huyền hồ" dùng để miêu tả những điều mang tính chất thần bí, kỳ lạ, không thể giải thích được bằng lý lẽ thông thường, thường gắn với truyền thuyết, cổ tích hoặc tưởng tượng.
- Mơ hồ, không rõ ràng: "Huyền hồ" cũng có thể chỉ những điều mập mờ, khó xác định, không có căn cứ rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những câu chuyện cổ tích thường chứa đựng nhiều yếu tố huyền hồ.
- Lời đồn đại ấy thật huyền hồ, chẳng ai biết được sự thực ra sao.
- Anh ta kể lại giấc mơ với những hình ảnh huyền hồ, khó hiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chuyện huyền hồ": Câu chuyện kỳ bí, không có thực hoặc khó tin.
- Ông cụ thường kể cho lũ trẻ nghe những chuyện huyền hồ về vùng đất phía tây.
- "Lời nói huyền hồ": Lời nói mơ hồ, không rõ ý, thiếu căn cứ xác thực.
- Đừng tin vào những lời nói huyền hồ mà không có bằng chứng.
Biến thể và từ gần giống
- Huyền hoặc (tính từ): Có nghĩa tương tự "huyền hồ", chỉ sự kỳ bí, khó hiểu, làm cho người ta hoang mang, nghi ngờ.
- Câu chuyện nghe thật huyền hoặc, như thể chỉ có trong tiểu thuyết.
- Huyền bí (tính từ): Bí ẩn, sâu kín, khó lý giải.
- Vùng đất đó vẫn còn nhiều điều huyền bí chưa được khám phá.
- Hư ảo (tính từ): Không có thực, chỉ là ảo tưởng, ảo giác.
- Những thành công trong mơ chỉ là hư ảo mà thôi.
Từ đồng nghĩa
- Kỳ ảo: Lạ lùng, như trong chuyện thần tiên.
- Hão huyền: Viển vông, không thực tế.
- Mơ hồ: Không rõ ràng, không xác định.
Từ trái nghĩa
- Hiện thực: Có thực, tồn tại trong thực tế.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không mập mờ.
- Xác thực: Đúng sự thật, có căn cứ chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
- "Huyền hồ" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc khi miêu tả những điều mang tính chất kỳ bí, siêu nhiên hơn là trong đời sống hàng ngày.
- Từ này thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc cổ điển.
- Nh. Huyền hoặc: Chuyện huyền hồ.