huyền hồ

Học thuật
Thân thiện
huyền hồ

Câu chuyện huyền hồ về một vị thần núi được kể bên đống lửa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ ảo, hư ảo, không thực: "Huyền hồ" dùng để miêu tả những điều mang tính chất thần bí, kỳ lạ, không thể giải thích được bằng lẽ thông thường, thường gắn với truyền thuyết, cổ tích hoặc tưởng tượng.
    • Mơ hồ, không rõ ràng: "Huyền hồ" cũng có thể chỉ những điều mập mờ, khó xác định, không căn cứ rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Những câu chuyện cổ tích thường chứa đựng nhiều yếu tố huyền hồ.
    • Lời đồn đại ấy thật huyền hồ, chẳng ai biết được sự thực ra sao.
    • Anh ta kể lại giấc mơ với những hình ảnh huyền hồ, khó hiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyện huyền hồ": Câu chuyện kỳ , không thực hoặc khó tin.
    • Ông cụ thường kể cho trẻ nghe những chuyện huyền hồ về vùng đất phía tây.
  • "Lời nói huyền hồ": Lời nói mơ hồ, không ý, thiếu căn cứ xác thực.
    • Đừng tin vào những lời nói huyền hồ không bằng chứng.
Biến thể từ gần giống
  • Huyền hoặc (tính từ): Có nghĩa tương tự "huyền hồ", chỉ sự kỳ , khó hiểu, làm cho người ta hoang mang, nghi ngờ.
    • Câu chuyện nghe thật huyền hoặc, như thể chỉ trong tiểu thuyết.
  • Huyền bí (tính từ): Bí ẩn, sâu kín, khó lý giải.
    • Vùng đất đó vẫn còn nhiều điều huyền bí chưa được khám phá.
  • Hư ảo (tính từ): Không thực, chỉ ảo tưởng, ảo giác.
    • Những thành công trong chỉ hư ảo mà thôi.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ ảo: Lạ lùng, như trong chuyện thần tiên.
  • Hão huyền: Viển vông, không thực tế.
  • Mơ hồ: Không rõ ràng, không xác định.
Từ trái nghĩa
  • Hiện thực: thực, tồn tại trong thực tế.
  • Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu, không mập mờ.
  • Xác thực: Đúng sự thật, căn cứ chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
  • "Huyền hồ" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc khi miêu tả những điều mang tính chất kỳ , siêu nhiên hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Từ này thường mang sắc thái hơi trang trọng hoặc cổ điển.
huyền hồ

Câu chuyện huyền hồ về một vị thần núi được kể bên đống lửa.

  1. Nh. Huyền hoặc: Chuyện huyền hồ.